Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空跑一趟

kōng pǎo yī tàng

空跑一趟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空跑一趟 trong tiếng Việt

mất công đi một chuyến

Tra từ liên quan