孔丘 Kǒng Qiū 孔丘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 孔丘 trong tiếng Việt Khổng Tử 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan