Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恐旷症恐曠症

kǒng kuàng zhèng

恐旷症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恐旷症 trong tiếng Việt

chứng sợ khoảng rộng

Tra từ liên quan