恐旷症恐曠症 kǒng kuàng zhèng 恐旷症 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 恐旷症 trong tiếng Việt chứng sợ khoảng rộng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan