空难空難 kōng nàn 空难 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 空难 trong tiếng Việt tai nạn máy baysự cố hoặc tai nạn hàng không 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan