Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空难空難

kōng nàn

空难 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空难 trong tiếng Việt

  1. tai nạn máy bay
  2. sự cố hoặc tai nạn hàng không
Tra từ liên quan