空气缓冲间空氣緩衝間 kōng qì huǎn chōng jiān 空气缓冲间 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 空气缓冲间 trong tiếng Việt buồng giảm áp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan