Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空气缓冲间空氣緩衝間

kōng qì huǎn chōng jiān

空气缓冲间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空气缓冲间 trong tiếng Việt

buồng giảm áp

Tra từ liên quan