Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空拍机空拍機

kōng pāi jī

空拍机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空拍机 trong tiếng Việt

máy bay không người lái trang bị để quay phim chụp ảnh trên không

Tra từ liên quan