空拍机空拍機 kōng pāi jī 空拍机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 空拍机 trong tiếng Việt máy bay không người lái trang bị để quay phim chụp ảnh trên không 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan