Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空气阻力空氣阻力

kōng qì zǔ lì

空气阻力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空气阻力 trong tiếng Việt

lực cản không khí

Tra từ liên quan