空气
không khí; bầu không khí
không khí; bầu không khí
空气 thường mang nghĩa “không khí”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 空气 cùng cụm 空气污染 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
ô nhiễm không khí
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
liều lượng không khí
›空气取样kōng qì qǔ yànglấy mẫu không khí
›空气取样器kōng qì qǔ yàng qìthiết bị lấy mẫu không khí
›空气污染kōng qì wū rǎnô nhiễm không khí
›空气流kōng qì liúluồng không khí; gió lùa
›空气流通kōng qì liú tōngthông gió; lưu thông không khí
›空气动力kōng qì dòng lìlực khí động học
›空气动力学kōng qì dòng lì xuékhí động học
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.