孔明 Kǒng míng 孔明 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 孔明 trong tiếng Việt biểu tự của Gia Cát Lượng 諸葛亮|诸葛亮[Zhu1 ge3 Liang4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan