恐怕
sợ; sợ rằng; tôi e rằng...; có lẽ; có thể
sợ; sợ rằng; tôi e rằng...; có lẽ; có thể
恐怕 thường mang nghĩa “sợ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 恐怕, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể nhĩ hóa của 恐怖片[kong3 bu4 pian4]
›恐婚kǒng hūnsợ kết hôn
›恐怖kǒng bùkhủng khiếp; đáng sợ; kinh hoàng; khủng bố; kẻ khủng bố
›恐吓kǒng hèđe dọa; doạ nạt
›恐怖主义kǒng bù zhǔ yìchủ nghĩa khủng bố
›恐同症kǒng tóng zhèngchứng sợ đồng tính
›恐怖主义者kǒng bù zhǔ yì zhěkẻ khủng bố
›恐同kǒng tóngkỳ thị đồng tính
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.