Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空拍

kōng pāi

空拍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空拍 trong tiếng Việt

quay phim hoặc chụp ảnh trên không (Đài Loan)

Tra từ liên quan