恐鸟
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
恐鸟
chim quái dị; moa (chi Dinornithidae, loài chim tuyệt chủng của New Zealand)
Giản thể恐鸟
Phồn thể恐鳥
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng