空前绝后空前絕後 kōng qián jué hòu 空前绝后 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 空前绝后 trong tiếng Việt chưa từng có và không thể lặp lại; đầu tiên và cuối cùng; vô song; độc nhất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan