Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空前绝后空前絕後

kōng qián jué hòu

空前绝后 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空前绝后 trong tiếng Việt

chưa từng có và không thể lặp lại; đầu tiên và cuối cùng; vô song; độc nhất

Tra từ liên quan