Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空气动力学空氣動力學

kōng qì dòng lì xué

空气动力学 là gì?

空气动力学 [kōng qì dòng lì xué] có nghĩa là khí động học.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空气动力学 trong tiếng Việt

khí động học

Cách đọc và ghi nhớ 空气动力学

空气动力学 được đọc là kōng qì dòng lì xué, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khí động học”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan