Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空气取样空氣取樣

kōng qì qǔ yàng

空气取样 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空气取样 trong tiếng Việt

lấy mẫu không khí

Tra từ liên quan