空气取样器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
空气取样器
thiết bị lấy mẫu không khí
Giản thể空气取样器
Phồn thể空氣取樣器
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng