Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空气炸锅空氣炸鍋

kōng qì zhá guō

空气炸锅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空气炸锅 trong tiếng Việt

nồi chiên không dầu

Tra từ liên quan