空气动力空氣動力 kōng qì dòng lì 空气动力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 空气动力 trong tiếng Việt lực khí động học 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan