恐龙恐龍 kǒng lóng 恐龙 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 恐龙 trong tiếng Việt khủng long; LT:頭|头[tou2]; (cũ) (tiếng lóng) người xấu xí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan