Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恐龙恐龍

kǒng lóng

恐龙 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 恐龙 trong tiếng Việt

khủng long; LT:頭|头[tou2]; (cũ) (tiếng lóng) người xấu xí

Tra từ liên quan