Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
交织
jiāo zhī

đan xen

Cụm từ
交趾
Jiāo zhǐ

tỉnh cực nam thời đế quốc Trung Hoa, nay là miền bắc Việt Nam

Cụm từ
焦炙
jiāo zhì

làm cháy; cháy thành than; lo lắng đến phát ốm

Cụm từ
矫治
jiǎo zhì

sửa chữa (ví dụ: thị lực hoặc thính giác); chỉnh đốn; chữa trị

Cụm từ
矫直
jiǎo zhí

làm thẳng; (nghĩa bóng) sửa đổi cách sống

Cụm từ
脚指
jiǎo zhǐ

biến thể của 腳趾|脚趾[jiao3 zhi3]

Cụm từ
脚趾
jiǎo zhǐ

ngón chân

Cụm từ
胶质
jiāo zhì

chất keo; chất gelatin

Cụm từ
角质
jiǎo zhì

cutin; keratin

Cụm từ
角质层
jiǎo zhì céng

lớp sừng (lớp ngoài cùng của da)

Cụm từ
教职工
jiào zhí gōng

cán bộ giảng dạy và hành chính

Cụm từ
矫直机
jiǎo zhí jī

(sản xuất) máy nắn thẳng; máy nắn

Cụm từ
脚指甲
jiǎo zhǐ jia

móng chân

Cụm từ
角质素
jiǎo zhì sù

keratin

Cụm từ
脚趾头
jiǎo zhǐ tou

ngón chân

Cụm từ
教职员
jiào zhí yuán

nhân viên giảng dạy và hành chính

Cụm từ
教职员工
jiào zhí yuán gōng

cán bộ giảng dạy và hành chính

Cụm từ
胶州
Jiāo zhōu

Jiaozhou, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông

Cụm từ
胶州市
Jiāo zhōu shì

Jiaozhou, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông

Cụm từ
胶州湾
Jiāo zhōu Wān

Vịnh Giao Châu (tỉnh Sơn Đông)

Cụm từ
教主
jiào zhǔ

người sáng lập hoặc lãnh đạo tôn giáo hay giáo phái; (nghĩa bóng) nhân vật được tôn sùng

Cụm từ
浇注
jiāo zhù

đúc (kim loại)

Cụm từ
浇筑
jiāo zhù

đổ (bê tông, v.v.)

Cụm từ
浇铸
jiāo zhù

đúc (kim loại nóng chảy); đổ khuôn

Cụm từ
脚注
jiǎo zhù

chú thích dưới trang

Cụm từ
较著
jiào zhù

rõ ràng; nổi bật; đáng chú ý

Cụm từ
胶状
jiāo zhuàng

dẻo; như gelatin; thuộc thể keo (hóa học)

Cụm từ
角锥
jiǎo zhuī

hình chóp

Cụm từ
搅珠机
jiǎo zhū jī

máy xổ số

Cụm từ
校准
jiào zhǔn

hiệu chuẩn

Cụm từ