进攻
tấn công; tập kích; tấn công chủ động; sự tập kích; tấn công (thể thao)
tấn công; tập kích; tấn công chủ động; sự tập kích; tấn công (thể thao)
进攻 thường mang nghĩa “tấn công”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 进攻, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tấn công
›进接服务jìn jiē fú wùmáy chủ truy cập
›进步主义jìn bù zhǔ yìchủ nghĩa tiến bộ
›进栈jìn zhàn(tin học) đẩy (một giá trị) vào ngăn xếp
›进接jìn jiē(máy tính) truy cập (mạng)
›进步jìn bùtiến bộ; cải thiện; cải thiện; tiến bộ; LT:個|个[ge4]
›进度表jìn dù biǎobiểu đồ tiến độ; lịch trình
›进度条jìn dù tiáo(máy tính) thanh tiến độ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.