Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
教义和圣约
Jiào yì hé Shèng yuē

Giáo lý và Giao ước

Cụm từ
交易会
jiāo yì huì

hội chợ thương mại

Cụm từ
脚印
jiǎo yìn

dấu chân

Cụm từ
胶印
jiāo yìn

in offset

Cụm từ
交易日
jiāo yì rì

(tài chính) ngày giao dịch

Cụm từ
交易市场
jiāo yì shì chǎng

sàn giao dịch

Cụm từ
交易所
jiāo yì suǒ

sàn giao dịch; sở giao dịch chứng khoán

Cụm từ
交易所交易基金
jiāo yì suǒ jiāo yì jī jīn

quỹ hoán đổi danh mục (ETF)

Cụm từ
交谊舞
jiāo yì wǔ

nhảy giao lưu; nhảy khiêu vũ

Cụm từ
交易员
jiāo yì yuán

người giao dịch; nhà giao dịch

Cụm từ
交易者
jiāo yì zhě

người giao dịch

Cụm từ
交友
jiāo yǒu

kết bạn

Cụm từ
交由
jiāo yóu

giao phó (trách nhiệm cho ai đó); để người khác đảm nhận giai đoạn tiếp theo của quá trình

Cụm từ
交游
jiāo yóu

có quan hệ thân thiết; nhóm bạn bè

Cụm từ
教友
jiào yǒu

thành viên giáo hội

Cụm từ
焦油
jiāo yóu

hắc ín, nhựa đường

Cụm từ
郊游
jiāo yóu

đi dã ngoại; đi tham quan

Cụm từ
教友大会
jiào yǒu dà huì

hội nghị nhà thờ

Cụm từ
教友派
Jiào yǒu pài

Hội giáo hữu; Người Quaker

Cụm từ
交与
jiāo yǔ

giao nộp

Cụm từ
教育
jiào yù

giáo dục; dạy học

Cụm từ
鲛鱼
jiāo yú

(cổ) cá mập

Cụm từ
教员
jiào yuán

giáo viên; người hướng dẫn; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
胶原
jiāo yuán

collagen (protein)

Cụm từ
胶原蛋白
jiāo yuán dàn bái

collagen

Cụm từ
胶原质
jiāo yuán zhì

collagen (protein)

Cụm từ
教育背景
jiào yù bèi jǐng

trình độ học vấn

Cụm từ
教育部
Jiào yù bù

Bộ Giáo dục

Cụm từ
教育部长
jiào yù bù zhǎng

Bộ trưởng Bộ Giáo dục; Giám đốc Sở Giáo dục

Cụm từ
教育电视
Jiào yù Diàn shì

Truyền hình Giáo dục (Hồng Kông)

Cụm từ