惊群动众
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
惊群动众
làm mọi người hoảng sợ; làm công chúng chấn động
Giản thể惊群动众
Phồn thể驚群動眾
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng