Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惊起驚起

jīng qǐ

惊起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惊起 trong tiếng Việt

giật mình; làm kinh động (một con vật, v.v.)

Tra từ liên quan