Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经气聚集經氣聚集

jīng qì jù jí

经气聚集 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经气聚集 trong tiếng Việt

điểm hội tụ khí (trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Tra từ liên quan