惊人
kinh ngạc
kinh ngạc
惊人 thường mang nghĩa “kinh ngạc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 惊人, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
làm người khác kinh ngạc (với kỳ tích)
›惊呆jīng dāisững sờ; kinh ngạc
›惊叹jīng tànthán phục kêu lên; thán phục kinh ngạc
›惊叹不已jīng tàn bù yǐkinh ngạc không ngớt
›惊奇jīng qíkinh ngạc; ngạc nhiên; tự hỏi
›惊心jīng xīnkinh ngạc; sốc; sợ hãi
›惊动jīng dònglàm kinh động; giật mình; quấy rầy
›惊吓jīng xiàlàm kinh hãi; làm hoảng sợ; làm khiếp đảm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.