Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惊扰驚擾

jīng rǎo

惊扰 là gì?

惊扰 [jīng rǎo] có nghĩa là làm kinh động; kích động.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惊扰 trong tiếng Việt

  1. làm kinh động
  2. kích động

Cách đọc và ghi nhớ 惊扰

惊扰 được đọc là jīng rǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm kinh động; kích động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan