Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进贡進貢

jìn gòng

进贡 là gì?

进贡 [jìn gòng] có nghĩa là dâng cống; nộp cống mà chư hầu nợ chủ quyền.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进贡 trong tiếng Việt

  1. dâng cống
  2. nộp cống mà chư hầu nợ chủ quyền

Cách đọc và ghi nhớ 进贡

进贡 được đọc là jìn gòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dâng cống; nộp cống mà chư hầu nợ chủ quyền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan