井然有序 là gì?
井然有序 [jǐng rán yǒu xù] có nghĩa là mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng ngăn nắp.
Nghĩa của từ 井然有序 trong tiếng Việt
- mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ)
- gọn gàng ngăn nắp
Cách đọc và ghi nhớ 井然有序
井然有序 được đọc là jǐng rán yǒu xù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng ngăn nắp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .