Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敬请敬請

jìng qǐng

敬请 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敬请 trong tiếng Việt

kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)

Tra từ liên quan