敬请敬請 jìng qǐng 敬请 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敬请 trong tiếng Việt kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan