Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敬虔

jìng qián

敬虔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敬虔 trong tiếng Việt

mộ đạo

Tra từ liên quan