Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精气神精氣神

jīng qì shén

精气神 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精气神 trong tiếng Việt

ba năng lượng trong y học Trung Quốc: 精[jing1], 氣|气[qi4], và 神[shen2]

Tra từ liên quan