精气神精氣神 jīng qì shén 精气神 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 精气神 trong tiếng Việt ba năng lượng trong y học Trung Quốc: 精[jing1], 氣|气[qi4], và 神[shen2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan