Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
景气景氣

jǐng qì

景气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 景气 trong tiếng Việt

(về kinh tế, kinh doanh, v.v.) hưng thịnh; thịnh vượng

Tra từ liên quan