景气景氣 jǐng qì 景气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 景气 trong tiếng Việt (về kinh tế, kinh doanh, v.v.) hưng thịnh; thịnh vượng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan