Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
憬然

jǐng rán

憬然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 憬然 trong tiếng Việt

nhận ra; biết

Tra từ liên quan