精确
chính xác
chính xác
精确 thường mang nghĩa “chính xác”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 精确 cùng cụm 精确度 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
độ chính xác
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
độ chính xác; độ tỉ mỉ
›精当jīng dàngchính xác và thích hợp
›精准jīng zhǔnchính xác; đúng đắn; tinh chỉnh; độ chính xác
›精研jīng yánnghiên cứu cẩn thận; học tập chuyên sâu
›精尽人亡jīng jìn rén wángchết vì xuất tinh quá độ
›精矿jīng kuàngquặng tinh; tinh quặng
›精神jīng shensinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn
›精白jīng báitrắng tinh; trắng không tì vết
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.