Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经期經期

jīng qī

经期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经期 trong tiếng Việt

kỳ kinh nguyệt

Tra từ liên quan