精日 jīng rì 精日 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 精日 trong tiếng Việt viết tắt của 精神日本人[jing1 shen2 Ri4 ben3 ren2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan