进宫進宮 jìn gōng 进宫 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 进宫 trong tiếng Việt vào cung điện hoàng đế; (tiếng lóng) đi tù 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan