Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劲峭勁峭

jìng qiào

劲峭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劲峭 trong tiếng Việt

(của gió) mạnh và lạnh thấu xương

Tra từ liên quan