晶片
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
晶片
(Đài Loan) (tin học) chip; vi mạch
Giản thể晶片
Phồn thể晶片
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng