Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晶片

jīng piàn

晶片 là gì?

晶片 [jīng piàn] có nghĩa là (Đài Loan) (tin học) chip; vi mạch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晶片 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) (tin học) chip
  2. vi mạch

Cách đọc và ghi nhớ 晶片

晶片 được đọc là jīng piàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) (tin học) chip; vi mạch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan