精力 là gì?
精力 [jīng lì] có nghĩa là năng lượng.
Nghĩa của từ 精力 trong tiếng Việt
năng lượng
Cách đọc và ghi nhớ 精力
精力 được đọc là jīng lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “năng lượng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
精力 [jīng lì] có nghĩa là năng lượng.
năng lượng
精力 được đọc là jīng lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “năng lượng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .