Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经济座經濟座

jīng jì zuò

经济座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经济座 trong tiếng Việt

ghế hạng phổ thông

Tra từ liên quan