经历經歷 jīng lì 经历 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 经历 trong tiếng Việt kinh nghiệm; LT:個|个[ge4],次[ci4]; trải qua; trải nghiệm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan