Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经历經歷

jīng lì

经历 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经历 trong tiếng Việt

kinh nghiệm; LT:個|个[ge4],次[ci4]; trải qua; trải nghiệm

Tra từ liên quan