经济制裁
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
经济制裁
trừng phạt kinh tế
Giản thể经济制裁
Phồn thể經濟制裁
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng