Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经济制裁經濟制裁

jīng jì zhì cái

经济制裁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经济制裁 trong tiếng Việt

trừng phạt kinh tế

Tra từ liên quan