Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经济作物經濟作物

jīng jì zuò wù

经济作物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经济作物 trong tiếng Việt

cây trồng thương mại (kinh tế)

Tra từ liên quan