Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
井口

jǐng kǒu

井口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 井口 trong tiếng Việt

cửa vào mỏ

Tra từ liên quan