Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经济周期經濟週期

jīng jì zhōu qī

经济周期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经济周期 trong tiếng Việt

chu kỳ kinh tế

Tra từ liên quan