Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
静乐靜樂

Jìng lè

静乐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 静乐 trong tiếng Việt

huyện Tĩnh Lạc ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Tra từ liên quan