敬老席 jìng lǎo xí 敬老席 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敬老席 trong tiếng Việt chỗ ngồi ưu tiên cho người già (trên xe buýt, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan