Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敬老席

jìng lǎo xí

敬老席 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敬老席 trong tiếng Việt

chỗ ngồi ưu tiên cho người già (trên xe buýt, v.v.)

Tra từ liên quan