精练精練 jīng liàn 精练 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 精练 trong tiếng Việt (dệt may) làm sạch; gỡ gum (tơ); biến thể của 精煉|精炼[jing1 lian4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan